eword.vn </> .md

Phân biệt abandon và continue

abandon (từ bỏ) và continue (tiếp tục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

abandon continue
Nghĩa tiếng Việt từ bỏ tiếp tục
Trình độ (CEFR) B1

abandon — từ bỏ

to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion

  • He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết. → Học chi tiết từ abandon

continue — tiếp tục

An option allowing a gamer to resume play after game over, when all lives have been lost.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng abandon Dùng continue
Nghĩa cốt lõi từ bỏ tiếp tục
Gợi ý Chọn abandon khi muốn nhấn sắc thái "từ bỏ". Chọn continue khi muốn nhấn "tiếp tục".

Câu hỏi thường gặp

abandon hay continue? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abandon · /tu-dien/continue.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt