abandon (từ bỏ) và forsake (bỏ rơi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| abandon | forsake | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | từ bỏ | bỏ rơi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
abandon — từ bỏ
to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion
- He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết. → Học chi tiết từ abandon
forsake — bỏ rơi
Từ forsake thường dùng với nghĩa bỏ rơi.
- ... forsake ... — Ví dụ với forsake. → Học chi tiết từ forsake
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng abandon | Dùng forsake |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | từ bỏ | bỏ rơi |
| Gợi ý | Chọn abandon khi muốn nhấn sắc thái "từ bỏ". | Chọn forsake khi muốn nhấn "bỏ rơi". |
Câu hỏi thường gặp
abandon hay forsake? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abandon · /tu-dien/forsake.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt