eword.vn </> .md

Phân biệt abate và decrease

abate (làm dịu đi) và decrease (giảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

abate decrease
Nghĩa tiếng Việt làm dịu đi giảm
Trình độ (CEFR) A2

abate — làm dịu đi

Abatement.

decrease — giảm

to become smaller in size, amount, or degree; a reduction in size, amount, or level

  • The company's profits have decreased significantly this year. — Lợi nhuận của công ty đã giảm đáng kể trong năm nay. → Học chi tiết từ decrease

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng abate Dùng decrease
Nghĩa cốt lõi làm dịu đi giảm
Gợi ý Chọn abate khi muốn nhấn sắc thái "làm dịu đi". Chọn decrease khi muốn nhấn "giảm".

Câu hỏi thường gặp

abate hay decrease? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abate · /tu-dien/decrease.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt