eword.vn </> .md

Phân biệt stomach và abdomen

stomach (dạy dày) và abdomen (bụng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

stomach abdomen
Nghĩa tiếng Việt dạy dày bụng
Trình độ (CEFR) A2

stomach — dạy dày

An organ in animals that stores food in the process of digestion.

abdomen — bụng

The fat surrounding the belly.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng stomach Dùng abdomen
Nghĩa cốt lõi dạy dày bụng
Gợi ý Chọn stomach khi muốn nhấn sắc thái "dạy dày". Chọn abdomen khi muốn nhấn "bụng".

Câu hỏi thường gặp

stomach hay abdomen? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stomach · /tu-dien/abdomen.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt