eword.vn </> .md

Phân biệt abiding và live

abiding (không thay đổi) và live (sống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

abiding live
Nghĩa tiếng Việt không thay đổi sống
Trình độ (CEFR) A1

abiding — không thay đổi

To endure without yielding; to withstand; await defiantly; to encounter; to persevere.

live — sống

to be alive; to have your home in a particular place; to pass your life in a specified manner

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng abiding Dùng live
Nghĩa cốt lõi không thay đổi sống
Gợi ý Chọn abiding khi muốn nhấn sắc thái "không thay đổi". Chọn live khi muốn nhấn "sống".

Câu hỏi thường gặp

abiding hay live? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abiding · /tu-dien/live.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt