abiding (không thay đổi) và live (sống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| abiding | live | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | không thay đổi | sống |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
abiding — không thay đổi
To endure without yielding; to withstand; await defiantly; to encounter; to persevere.
- The old oak tree abides the wind endlessly. — không thay đổi → Học chi tiết từ abiding
live — sống
to be alive; to have your home in a particular place; to pass your life in a specified manner
- I live in Hanoi with my family. — Tôi sống ở Hà Nội cùng gia đình. → Học chi tiết từ live
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng abiding | Dùng live |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | không thay đổi | sống |
| Gợi ý | Chọn abiding khi muốn nhấn sắc thái "không thay đổi". | Chọn live khi muốn nhấn "sống". |
Câu hỏi thường gặp
abiding hay live? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abiding · /tu-dien/live.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt