ability (khả năng) và capacity (sức chứa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ability | capacity | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khả năng | sức chứa |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
ability — khả năng
the power, skill, or means to do something
- She has the ability to speak five languages fluently. — Cô ấy có khả năng nói thành thạo năm thứ tiếng. → Học chi tiết từ ability
capacity — sức chứa
the maximum amount that something can contain or the ability to do something; the amount of work or the level of performance that someone or something is capable of
- The stadium has a seating capacity of 50,000 people. — Sân vận động có sức chứa 50.000 chỗ ngồi. → Học chi tiết từ capacity
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ability | Dùng capacity |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khả năng | sức chứa |
| Gợi ý | Chọn ability khi muốn nhấn sắc thái "khả năng". | Chọn capacity khi muốn nhấn "sức chứa". |
Câu hỏi thường gặp
ability hay capacity? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ability · /tu-dien/capacity.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt