abjure (tuyên bố bỏ) và avoid (tránh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| abjure | avoid | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tuyên bố bỏ | tránh |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
abjure — tuyên bố bỏ
To renounce upon oath; to forswear; to disavow.
- To abjure allegiance to a prince. — tuyên bố bỏ → Học chi tiết từ abjure
avoid — tránh
to keep away from someone or something; to prevent something from happening; to refrain from doing something
- I try to avoid eating too much sugar. — Tôi cố gắng tránh ăn quá nhiều đường. → Học chi tiết từ avoid
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng abjure | Dùng avoid |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tuyên bố bỏ | tránh |
| Gợi ý | Chọn abjure khi muốn nhấn sắc thái "tuyên bố bỏ". | Chọn avoid khi muốn nhấn "tránh". |
Câu hỏi thường gặp
abjure hay avoid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abjure · /tu-dien/avoid.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt