establish (thành lập) và abolish (thủ tiêu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| establish | abolish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thành lập | thủ tiêu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
establish — thành lập
to create, found, or bring into existence; to prove or demonstrate; to settle or institute
- The company was established in 1995 and has grown steadily since then. — Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó. → Học chi tiết từ establish
abolish — thủ tiêu
To end a law, system, institution, custom or practice.
- Slavery was abolished in the nineteenth century. — thủ tiêu → Học chi tiết từ abolish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng establish | Dùng abolish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thành lập | thủ tiêu |
| Gợi ý | Chọn establish khi muốn nhấn sắc thái "thành lập". | Chọn abolish khi muốn nhấn "thủ tiêu". |
Câu hỏi thường gặp
establish hay abolish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/establish · /tu-dien/abolish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt