abreast (cùng hàng) và up-to-date (kiểu mới nhất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| abreast | up-to-date | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cùng hàng | kiểu mới nhất |
abreast — cùng hàng
Side by side, facing forward.
- to keep abreast of [or with] the present state of science. — cùng hàng → Học chi tiết từ abreast
up-to-date — kiểu mới nhất
Từ up-to-date thường dùng với nghĩa kiểu mới nhất.
- ... up-to-date ... — Ví dụ với up-to-date. → Học chi tiết từ up-to-date
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng abreast | Dùng up-to-date |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cùng hàng | kiểu mới nhất |
| Gợi ý | Chọn abreast khi muốn nhấn sắc thái "cùng hàng". | Chọn up-to-date khi muốn nhấn "kiểu mới nhất". |
Câu hỏi thường gặp
abreast hay up-to-date? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abreast · /tu-dien/up-to-date.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt