gradual (từng bước) và abrupt (bất ngờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gradual | abrupt | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | từng bước | bất ngờ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
gradual — từng bước
happening or changing slowly or by small degrees, not suddenly or all at once
- The gradual increase in temperature caused the ice to melt slowly. — Sự tăng nhiệt độ từng bước làm cho băng tan chậm chạp. → Học chi tiết từ gradual
abrupt — bất ngờ
Something which is abrupt; an abyss.
- The party came to an abrupt end when the parents of our host arrived. — bất ngờ → Học chi tiết từ abrupt
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gradual | Dùng abrupt |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | từng bước | bất ngờ |
| Gợi ý | Chọn gradual khi muốn nhấn sắc thái "từng bước". | Chọn abrupt khi muốn nhấn "bất ngờ". |
Câu hỏi thường gặp
gradual hay abrupt? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gradual · /tu-dien/abrupt.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt