eword.vn </> .md

Phân biệt abscond và conceal

abscond (lẫn trốn) và conceal (giấu giếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

abscond conceal
Nghĩa tiếng Việt lẫn trốn giấu giếm

abscond — lẫn trốn

To flee, often secretly; to steal away, particularly to avoid arrest or prosecution.

conceal — giấu giếm

Từ conceal thường dùng với nghĩa giấu giếm.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng abscond Dùng conceal
Nghĩa cốt lõi lẫn trốn giấu giếm
Gợi ý Chọn abscond khi muốn nhấn sắc thái "lẫn trốn". Chọn conceal khi muốn nhấn "giấu giếm".

Câu hỏi thường gặp

abscond hay conceal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abscond · /tu-dien/conceal.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt