absence (sự vắng mặt) và existence (sự tồn tại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| absence | existence | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự vắng mặt | sự tồn tại |
absence — sự vắng mặt
A state of being away or withdrawn from a place or from companionship; the period of being away.
- Absence makes the heart grow fonder. — sự vắng mặt → Học chi tiết từ absence
existence — sự tồn tại
Từ existence thường dùng với nghĩa sự tồn tại.
- ... existence ... — Ví dụ với existence. → Học chi tiết từ existence
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng absence | Dùng existence |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự vắng mặt | sự tồn tại |
| Gợi ý | Chọn absence khi muốn nhấn sắc thái "sự vắng mặt". | Chọn existence khi muốn nhấn "sự tồn tại". |
Câu hỏi thường gặp
absence hay existence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/absence · /tu-dien/existence.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt