absolute (tuyệt đối) và limited (có hạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| absolute | limited | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tuyệt đối | có hạn |
absolute — tuyệt đối
That which is independent of context-dependent interpretation, inviolate, fundamental.
- moral absolutes — tuyệt đối → Học chi tiết từ absolute
limited — có hạn
Từ limited thường dùng với nghĩa có hạn.
- ... limited ... — Ví dụ với limited. → Học chi tiết từ limited
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng absolute | Dùng limited |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tuyệt đối | có hạn |
| Gợi ý | Chọn absolute khi muốn nhấn sắc thái "tuyệt đối". | Chọn limited khi muốn nhấn "có hạn". |
Câu hỏi thường gặp
absolute hay limited? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/absolute · /tu-dien/limited.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt