absorb (hấp thụ) và emit (phát ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| absorb | emit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hấp thụ | phát ra |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
absorb — hấp thụ
to take in or soak up liquid, energy, or information; to take over a smaller company; to engage completely someone's attention or interest
- The sponge absorbs water quickly. — Miếng bọt biển hấp thụ nước rất nhanh. → Học chi tiết từ absorb
emit — phát ra
Từ emit thường dùng với nghĩa phát ra.
- ... emit ... — Ví dụ với emit. → Học chi tiết từ emit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng absorb | Dùng emit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hấp thụ | phát ra |
| Gợi ý | Chọn absorb khi muốn nhấn sắc thái "hấp thụ". | Chọn emit khi muốn nhấn "phát ra". |
Câu hỏi thường gặp
absorb hay emit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/absorb · /tu-dien/emit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt