eword.vn </> .md

Phân biệt absorb và engross

absorb (hấp thụ) và engross (làm mê mải) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

absorb engross
Nghĩa tiếng Việt hấp thụ làm mê mải
Trình độ (CEFR) B1

absorb — hấp thụ

to take in or soak up liquid, energy, or information; to take over a smaller company; to engage completely someone's attention or interest

engross — làm mê mải

Từ engross thường dùng với nghĩa làm mê mải.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng absorb Dùng engross
Nghĩa cốt lõi hấp thụ làm mê mải
Gợi ý Chọn absorb khi muốn nhấn sắc thái "hấp thụ". Chọn engross khi muốn nhấn "làm mê mải".

Câu hỏi thường gặp

absorb hay engross? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/absorb · /tu-dien/engross.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt