eword.vn </> .md

Phân biệt abstain và withhold

abstain (kiêng) và withhold (từ chối không làm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

abstain withhold
Nghĩa tiếng Việt kiêng từ chối không làm

abstain — kiêng

Keep or withhold oneself.

withhold — từ chối không làm

Từ withhold thường dùng với nghĩa từ chối không làm.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng abstain Dùng withhold
Nghĩa cốt lõi kiêng từ chối không làm
Gợi ý Chọn abstain khi muốn nhấn sắc thái "kiêng". Chọn withhold khi muốn nhấn "từ chối không làm".

Câu hỏi thường gặp

abstain hay withhold? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abstain · /tu-dien/withhold.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt