Nghĩa chính
abstain — kiêng.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /əbˈsteɪn/
English: Keep or withhold oneself.
Từ loại
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In order to improve his health, Rob decided to abstain from smoking. | kiêng |
| I abstain from this vote, as I have no particular preference. | kiêng |
Liên quan
Đồng nghĩa: deny, forbear, forgo, give up, refrain, relinquish, withhold
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.