abstract (trừu tượng) và specific (cụ thể) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| abstract | specific | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trừu tượng | cụ thể |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
abstract — trừu tượng
(adjective) existing in thought or theory but not having a physical or concrete existence; (verb) to remove or take out; to summarize; (noun) a brief summary of a text or research paper
- Abstract art doesn't represent reality in a literal way. — Nghệ thuật trừu tượng không biểu hiện thực tế một cách trực tiếp. → Học chi tiết từ abstract
specific — cụ thể
clearly defined or identified; relating to a particular person, thing, or group rather than to others in general
- The doctor asked for specific symptoms to make an accurate diagnosis. — Bác sĩ hỏi những triệu chứng cụ thể để chẩn đoán chính xác. → Học chi tiết từ specific
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng abstract | Dùng specific |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trừu tượng | cụ thể |
| Gợi ý | Chọn abstract khi muốn nhấn sắc thái "trừu tượng". | Chọn specific khi muốn nhấn "cụ thể". |
Câu hỏi thường gặp
abstract hay specific? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abstract · /tu-dien/specific.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt