Định nghĩa chi tiết
Specific là một tính từ chỉ điều gì đó rõ ràng, xác định, không mơ hồ hay chung chung. Nó đôi khi cũng có nghĩa "thuộc về một người, vật hay nhóm cụ thể" (không phải tất cả hoặc không ai khác).
Cách sử dụng
1. Chỉ điều gì đó rõ ràng, xác định
- Give me a specific example. (Hãy cho tôi một ví dụ cụ thể.)
- I have specific concerns about the project. (Tôi có những lo ngại cụ thể về dự án.)
2. Thuộc về một người/vật/nhóm nào đó
- This medicine is specific to treating headaches. (Loại thuốc này được dùng đặc biệt để chữa đau đầu.)
- Each student has specific learning needs. (Mỗi học sinh có nhu cầu học tập đặc thù riêng.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Specific | xác định, rõ ràng | a specific date (một ngày cụ thể) |
| Particular | đặc biệt, có tính cách riêng | a particular style (một phong cách nào đó) |
| Precise | chính xác, đúng đến chi tiết nhỏ nhất | precise measurements (những phép đo chính xác) |
| Vague | mơ hồ, không rõ ràng | a vague answer (câu trả lời mơ hồ) |
Mẹo nhớ
"Spec" trong specific gợi nhớ đến "spec sheet" (bảng thông số kỹ thuật) — cái mà luôn chi tiết, rõ ràng, không có chỗ tùy tiện. Khi bạn muốn gì "cụ thể", bạn đang yêu cầu chi tiết như một bảng spec.
FAQ
Q: "Specific" và "general" có phải đối lập hoàn toàn không? A: Vâng, chúng là hai cực. General chỉ điều gì đó áp dụng rộng rãi, specific là chi tiết một người/vật/trường hợp.
Q: Có phải lúc nào "specific" cũng dùng với danh từ không? A: Không. Có thể dùng sau động từ "to be": The requirement is specific. (Yêu cầu đó là cụ thể.)
Q: "Specifically" có ý nghĩa gì? A: Đó là trạng từ, có nghĩa "cụ thể" hoặc "đặc biệt là": I came here specifically to see you. (Tôi đến đây cụ thể là để gặp bạn.)