eword.vn </> .md

Phân biệt abundant và bountiful

abundant (dồi dào) và bountiful (rộng rãi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

abundant bountiful
Nghĩa tiếng Việt dồi dào rộng rãi
Trình độ (CEFR) B1

abundant — dồi dào

existing or available in large quantities; plentiful

  • The region has abundant natural resources, including oil and minerals. — Khu vực này có nhiều tài nguyên thiên nhiên dồi dào, bao gồm dầu và khoáng sản. → Học chi tiết từ abundant

bountiful — rộng rãi

Từ bountiful thường dùng với nghĩa rộng rãi.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng abundant Dùng bountiful
Nghĩa cốt lõi dồi dào rộng rãi
Gợi ý Chọn abundant khi muốn nhấn sắc thái "dồi dào". Chọn bountiful khi muốn nhấn "rộng rãi".

Câu hỏi thường gặp

abundant hay bountiful? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abundant · /tu-dien/bountiful.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt