Định nghĩa chi tiết
Abundant (tính từ) mô tả một tình trạng có lượng lớn hoặc nhiều hơn nhu cầu. Từ này thường dùng để chỉ tài nguyên, cơ hội, hoặc bất kỳ thứ gì tồn tại dưới dạng nhiều/dồi dào.
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| Abundant | Dồi dào, có nhiều | Tự nhiên, vẫn còn dư |
| Plentiful | Phong phú, dư dả | Gần nghĩa, hơi chính thức hơn |
| Ample | Đủ dài dặc, quá đủ | Thường dùng cho lượng "vừa đủ" nhưng còn thừa |
| Copious | Nhiều lắm, rất dồi dào | Mang tính học thuật, ít dùng hơn |
| Scarce | Khan hiếm, ít ỏi | Trái nghĩa |
Cách dùng
- Với danh từ không đếm được: abundant water, abundant evidence, abundant sunshine
- Với danh từ số nhiều: abundant opportunities, abundant resources
- Cấu trúc: "be abundant in" = giàu có, chứa nhiều
- The Amazon is abundant in biodiversity. (Amazon giàu có về đa dạng sinh học.)
Mẹo nhớ
**A-bun-dant → Bun (bánh) → Bánh dồi dào, nhiều bánh = abundant!
Hoặc: A BUND ant → một "bund" (đê) chứa rất nhiều nước = dồi dào.
Các ví dụ bổ sung
- An abundant harvest = một mùa thu hoạch bội thu
- Abundant opportunities for growth = nhiều cơ hội phát triển
- Fish are abundant in this river. = Cá dồi dào ở sông này.