eword.vn </> .md

Abundant nghĩa là gì?

Abundant nghĩa là dồi dào

UK əˈbʌndənt · US əˈbʌndənt

adjectiveTrung cấp (B1)

Abundant nghĩa là dồi dào. Phát âm IPA: əˈbʌndənt.

Collocations — cụm đi với abundant

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Abundant (tính từ) mô tả một tình trạng có lượng lớn hoặc nhiều hơn nhu cầu. Từ này thường dùng để chỉ tài nguyên, cơ hội, hoặc bất kỳ thứ gì tồn tại dưới dạng nhiều/dồi dào.

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Sắc thái
Abundant Dồi dào, có nhiều Tự nhiên, vẫn còn dư
Plentiful Phong phú, dư dả Gần nghĩa, hơi chính thức hơn
Ample Đủ dài dặc, quá đủ Thường dùng cho lượng "vừa đủ" nhưng còn thừa
Copious Nhiều lắm, rất dồi dào Mang tính học thuật, ít dùng hơn
Scarce Khan hiếm, ít ỏi Trái nghĩa

Cách dùng

  • Với danh từ không đếm được: abundant water, abundant evidence, abundant sunshine
  • Với danh từ số nhiều: abundant opportunities, abundant resources
  • Cấu trúc: "be abundant in" = giàu có, chứa nhiều
    • The Amazon is abundant in biodiversity. (Amazon giàu có về đa dạng sinh học.)

Mẹo nhớ

**A-bun-dantBun (bánh) → Bánh dồi dào, nhiều bánh = abundant!

Hoặc: A BUND ant → một "bund" (đê) chứa rất nhiều nước = dồi dào.

Các ví dụ bổ sung

  • An abundant harvest = một mùa thu hoạch bội thu
  • Abundant opportunities for growth = nhiều cơ hội phát triển
  • Fish are abundant in this river. = Cá dồi dào ở sông này.

Câu hỏi thường gặp

abundant nghĩa là gì?

dồi dào

abundant trong tiếng Việt là gì?

dồi dào

What does "abundant" mean?

existing or available in large quantities; plentiful

Ví dụ câu với abundant?

The region has abundant natural resources, including oil and minerals. — Khu vực này có nhiều tài nguyên thiên nhiên dồi dào, bao gồm dầu và khoáng sản.

Ví dụ câu với abundant?

After the heavy rainfall, there was abundant water for the crops. — Sau cơn mưa lớn, có rất nhiều nước cho cây trồng.