eword.vn </> .md

Phân biệt accelerate và quicken

accelerate (tăng tốc độ) và quicken (làm tăng nhanh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

accelerate quicken
Nghĩa tiếng Việt tăng tốc độ làm tăng nhanh
Trình độ (CEFR) B1

accelerate — tăng tốc độ

to increase in speed; to move faster; or to happen sooner or make something happen sooner

quicken — làm tăng nhanh

Từ quicken thường dùng với nghĩa làm tăng nhanh.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng accelerate Dùng quicken
Nghĩa cốt lõi tăng tốc độ làm tăng nhanh
Gợi ý Chọn accelerate khi muốn nhấn sắc thái "tăng tốc độ". Chọn quicken khi muốn nhấn "làm tăng nhanh".

Câu hỏi thường gặp

accelerate hay quicken? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accelerate · /tu-dien/quicken.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt