eword.vn </> .md

Accelerate nghĩa là gì?

Accelerate nghĩa là tăng tốc độ

UK əkˈsel.ə.reɪt · US əkˈsel.ə.reɪt

verbTrung cấp (B1)

Accelerate nghĩa là tăng tốc độ. Phát âm IPA: əkˈsel.ə.reɪt.

Collocations — cụm đi với accelerate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Accelerate là động từ có hai ý chính:

  1. Vật lý — làm tăng tốc độ chuyển động

    • Thường dùng khi nói về phương tiện hoặc chuyển động vật chất
    • Example: "When you step on the gas pedal, you accelerate the car."
  2. Trừu tượng — làm diễn ra nhanh hơn, đẩy nhanh một quá trình

    • Áp dụng cho công việc, dự án, hiện tượng kinh tế, xã hội
    • Example: "The pandemic accelerated digital transformation in businesses."

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ngữ cảnh
accelerate tăng tốc (vật lý hoặc trừu tượng) phương tiện, quá trình, hiện tượng
speed up tăng tốc, làm nhanh hơn phổ dụng hơn, ngôn ngữ hàng ngày
expedite thúc đẩy, xúc tiến (công việc hành chính) công sở, văn bản, thủ tục
hasten vội vã, gấp gáp (cảm xúc) hành động với tâm lý, bất cẩn

Mẹo nhớ

  • Accelerate ← từ Latin "accelerāre" (ad- + celerāre = "to make swift")
  • Nghĩ "accelerator" (bàn đạp xăng) → hành động làm tăng tốc
  • Trong tiếng Anh học thuật: "acceleration" (danh từ) — quá trình tăng tốc hoặc mức tăng tốc

Cách dùng thường gặp

Trong giao thông

  • "Don't accelerate too quickly on wet roads." — Đừng tăng tốc quá nhanh trên đường ướt.

Trong kinh doanh & công nghiệp

  • "We need to accelerate our timeline to meet the deadline." — Chúng ta cần đẩy nhanh kế hoạch để kịp hạn chót.
  • "Tech companies are accelerating investment in AI." — Các công ty công nghệ đang tăng tốc đầu tư vào AI.

Trong khoa học

  • "Gravity accelerates falling objects." — Trọng lực làm các vật rơi tăng tốc.

Hình thức liên quan

  • Noun: acceleration (sự tăng tốc), accelerator (bàn đạp/tác nhân thúc đẩy)
  • Adjective: accelerated (được đẩy nhanh, hối tập)
  • Adverb: acceleratedly (hiếm dùng)

FAQ

Q: Có cách nào phân biệt "accelerate" với "accelerator"?

  • Accelerate = động từ (hành động tăng tốc)
  • Accelerator = danh từ (thiết bị/yếu tố tạo tăng tốc)

Q: Có thể dùng "accelerate" để nói về con người không?

  • Không thường gặp. Thay vào đó dùng "speed up", "work faster", "hurry up".
  • Tuy nhiên có thể dùng với cấu trúc: "She accelerated her learning by taking online courses."

Câu hỏi thường gặp

accelerate nghĩa là gì?

tăng tốc độ

accelerate trong tiếng Việt là gì?

tăng tốc độ

What does "accelerate" mean?

to increase in speed; to move faster; or to happen sooner or make something happen sooner

Ví dụ câu với accelerate?

The car accelerated as it merged onto the highway. — Chiếc xe tăng tốc khi nhập làn trên đường cao tốc.

Ví dụ câu với accelerate?

The company plans to accelerate the launch of its new product. — Công ty dự định đẩy nhanh tiến độ ra mắt sản phẩm mới.