emphasize (nhấn mạnh) và accentuate (nhấn trọng âm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| emphasize | accentuate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhấn mạnh | nhấn trọng âm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
emphasize — nhấn mạnh
to give special importance or prominence to something; to make something stand out or be more noticeable
- The teacher emphasized the importance of regular practice for language learning. — Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập thường xuyên khi học ngôn ngữ. → Học chi tiết từ emphasize
accentuate — nhấn trọng âm
To pronounce with an accent or vocal stress.
- ... accentuate ... — Ví dụ với accentuate. → Học chi tiết từ accentuate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng emphasize | Dùng accentuate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhấn mạnh | nhấn trọng âm |
| Gợi ý | Chọn emphasize khi muốn nhấn sắc thái "nhấn mạnh". | Chọn accentuate khi muốn nhấn "nhấn trọng âm". |
Câu hỏi thường gặp
emphasize hay accentuate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/emphasize · /tu-dien/accentuate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt