Định nghĩa chi tiết
Emphasize là động từ có nghĩa là nhấn mạnh hay làm cho điều gì đó trở nên nổi bật hơn. Bạn dùng từ này khi muốn:
- Kéo sự chú ý đến một ý tưởng, thông tin hay khía cạnh nào đó
- Làm cho điều gì đó có vẻ quan trọng hay đáng chú ý hơn
- Nhấn lên (về ngôn ngữ, giọng điệu hoặc phương pháp trực quan)
Phân biệt từ liên quan
| Từ | Nuance | Ví dụ |
|---|---|---|
| Emphasize | Nhấn mạnh tính quan trọng hoặc ưu tiên | The coach emphasized teamwork. |
| Highlight | Làm nổi bật, chỉ ra cái tốt nhất | The report highlighted our successes. |
| Stress | Nhấn mạnh một cách mạnh mẽ, lặp lại | I must stress the deadline is firm. |
| Underline | Nhấn mạnh bằng cách gạch chân, ngôn ngữ hình thức hơn | The data underlines our argument. |
Các cách dùng phổ biến
1. Nhấn mạnh ý tưởng hay nguyên tắc
- The book emphasizes the need for critical thinking. (Cuốn sách nhấn mạnh nhu cầu tư duy phản biện.)
2. Nhấn mạnh bằng sử dụng (hình thức, phong cách)
- She emphasized her words with hand gestures. (Cô ấy nhấn mạnh lời nói bằng cách vẫy tay.)
- The design emphasizes simplicity and elegance. (Thiết kế làm nổi bật sự đơn giản và thanh lịch.)
3. Nhấn mạnh sự khác biệt hay tương phản
- The experiment emphasizes the difference between theory and practice. (Thí nghiệm làm rõ sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn.)
Lưu ý ngữ pháp
- Hình thức: emphasize → emphasized → emphasizing
- Danh từ tương ứng: emphasis (không phải "emphasize-ment")
- She placed great emphasis on accuracy. (Cô ấy chú trọng tính chính xác.)
- Tính từ: emphatic (nhấn mạnh), emphatically (một cách nhấn mạnh)
- He emphatically denied the allegations. (Anh ta mạnh mẽ phủ nhận các cáo buộc.)
Mẹo ghi nhớ
**EM-**phasis = EM-phảm, EM-đơn → lạm lẫn EM để nhớ emphasize = nhấn mạnh, làm nổi bật ý tưởng/