eword.vn </> .md

Emphasize nghĩa là gì?

Emphasize nghĩa là nhấn mạnh

UK /ˈem.fə.saɪz/ · US /ˈem.fə.saɪz/

verbTrung cấp (B1)

Emphasize nghĩa là nhấn mạnh. Phát âm IPA: /ˈem.fə.saɪz/.

Collocations — cụm đi với emphasize

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Emphasize là động từ có nghĩa là nhấn mạnh hay làm cho điều gì đó trở nên nổi bật hơn. Bạn dùng từ này khi muốn:

  • Kéo sự chú ý đến một ý tưởng, thông tin hay khía cạnh nào đó
  • Làm cho điều gì đó có vẻ quan trọng hay đáng chú ý hơn
  • Nhấn lên (về ngôn ngữ, giọng điệu hoặc phương pháp trực quan)

Phân biệt từ liên quan

Từ Nuance Ví dụ
Emphasize Nhấn mạnh tính quan trọng hoặc ưu tiên The coach emphasized teamwork.
Highlight Làm nổi bật, chỉ ra cái tốt nhất The report highlighted our successes.
Stress Nhấn mạnh một cách mạnh mẽ, lặp lại I must stress the deadline is firm.
Underline Nhấn mạnh bằng cách gạch chân, ngôn ngữ hình thức hơn The data underlines our argument.

Các cách dùng phổ biến

1. Nhấn mạnh ý tưởng hay nguyên tắc

  • The book emphasizes the need for critical thinking. (Cuốn sách nhấn mạnh nhu cầu tư duy phản biện.)

2. Nhấn mạnh bằng sử dụng (hình thức, phong cách)

  • She emphasized her words with hand gestures. (Cô ấy nhấn mạnh lời nói bằng cách vẫy tay.)
  • The design emphasizes simplicity and elegance. (Thiết kế làm nổi bật sự đơn giản và thanh lịch.)

3. Nhấn mạnh sự khác biệt hay tương phản

  • The experiment emphasizes the difference between theory and practice. (Thí nghiệm làm rõ sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn.)

Lưu ý ngữ pháp

  • Hình thức: emphasize → emphasized → emphasizing
  • Danh từ tương ứng: emphasis (không phải "emphasize-ment")
    • She placed great emphasis on accuracy. (Cô ấy chú trọng tính chính xác.)
  • Tính từ: emphatic (nhấn mạnh), emphatically (một cách nhấn mạnh)
    • He emphatically denied the allegations. (Anh ta mạnh mẽ phủ nhận các cáo buộc.)

Mẹo ghi nhớ

**EM-**phasis = EM-phảm, EM-đơn → lạm lẫn EM để nhớ emphasize = nhấn mạnh, làm nổi bật ý tưởng/

Câu hỏi thường gặp

emphasize nghĩa là gì?

nhấn mạnh

emphasize trong tiếng Việt là gì?

nhấn mạnh

What does "emphasize" mean?

to give special importance or prominence to something; to make something stand out or be more noticeable

Ví dụ câu với emphasize?

The teacher emphasized the importance of regular practice for language learning. — Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập thường xuyên khi học ngôn ngữ.

Ví dụ câu với emphasize?

The company's new strategy emphasizes sustainability and environmental responsibility. — Chiến lược mới của công ty nhấn mạnh tính bền vững và trách nhiệm với môi trường.