highlight (điểm nổi bật) và accentuate (nhấn trọng âm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| highlight | accentuate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điểm nổi bật | nhấn trọng âm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
highlight — điểm nổi bật
the most interesting or memorable part of something; to make something stand out or draw attention to it
- The highlight of the trip was visiting the ancient temples. — Điểm nổi bật của chuyến đi là ghé thăm các ngôi đền cổ. → Học chi tiết từ highlight
accentuate — nhấn trọng âm
To pronounce with an accent or vocal stress.
- ... accentuate ... — Ví dụ với accentuate. → Học chi tiết từ accentuate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng highlight | Dùng accentuate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điểm nổi bật | nhấn trọng âm |
| Gợi ý | Chọn highlight khi muốn nhấn sắc thái "điểm nổi bật". | Chọn accentuate khi muốn nhấn "nhấn trọng âm". |
Câu hỏi thường gặp
highlight hay accentuate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/highlight · /tu-dien/accentuate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt