eword.vn </> .md

Phân biệt recognize và accept

recognize (công nhận) và accept (chấp nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

recognize accept
Nghĩa tiếng Việt công nhận chấp nhận
Trình độ (CEFR) A2

recognize — công nhận

to identify someone or something as being someone or something you have known before; to accept or acknowledge the existence, validity, or legality of something

  • I recognized her voice immediately when she called. — Tôi nhận ra giọng nói của cô ấy ngay lập tức khi cô gọi. → Học chi tiết từ recognize

accept — chấp nhận

To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng recognize Dùng accept
Nghĩa cốt lõi công nhận chấp nhận
Gợi ý Chọn recognize khi muốn nhấn sắc thái "công nhận". Chọn accept khi muốn nhấn "chấp nhận".

Câu hỏi thường gặp

recognize hay accept? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/recognize · /tu-dien/accept.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt