eword.vn </> .md

Phân biệt resist và accept

resist (chống lại) và accept (chấp nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

resist accept
Nghĩa tiếng Việt chống lại chấp nhận
Trình độ (CEFR) B1

resist — chống lại

to refuse to accept something or to try to prevent something from happening; to withstand or endure something

  • She couldn't resist eating the chocolate cake. — Cô ấy không thể chịu được không ăn cái bánh sô cô la đó. → Học chi tiết từ resist

accept — chấp nhận

To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng resist Dùng accept
Nghĩa cốt lõi chống lại chấp nhận
Gợi ý Chọn resist khi muốn nhấn sắc thái "chống lại". Chọn accept khi muốn nhấn "chấp nhận".

Câu hỏi thường gặp

resist hay accept? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/resist · /tu-dien/accept.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt