tolerate (chịu đựng) và accept (chấp nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| tolerate | accept | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chịu đựng | chấp nhận |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
tolerate — chịu đựng
to allow something or someone to exist or happen, even if you don't like it; to accept or endure something unpleasant
- I can't tolerate loud noise – it gives me headaches. — Tôi không thể chịu được tiếng ồn – nó gây đau đầu cho tôi. → Học chi tiết từ tolerate
accept — chấp nhận
To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.
- The Boy Scouts were going to accept him as a member. — chấp nhận → Học chi tiết từ accept
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng tolerate | Dùng accept |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chịu đựng | chấp nhận |
| Gợi ý | Chọn tolerate khi muốn nhấn sắc thái "chịu đựng". | Chọn accept khi muốn nhấn "chấp nhận". |
Câu hỏi thường gặp
tolerate hay accept? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tolerate · /tu-dien/accept.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt