eword.vn </> .md

Phân biệt undertake và accept

undertake (cam kết thực hiện) và accept (chấp nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

undertake accept
Nghĩa tiếng Việt cam kết thực hiện chấp nhận
Trình độ (CEFR) B1

undertake — cam kết thực hiện

to commit oneself to and begin (an enterprise or responsibility); to agree or promise to do something

  • The company undertook a major renovation project last year. — Công ty đã cam kết thực hiện một dự án sửa chữa lớn năm ngoái. → Học chi tiết từ undertake

accept — chấp nhận

To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng undertake Dùng accept
Nghĩa cốt lõi cam kết thực hiện chấp nhận
Gợi ý Chọn undertake khi muốn nhấn sắc thái "cam kết thực hiện". Chọn accept khi muốn nhấn "chấp nhận".

Câu hỏi thường gặp

undertake hay accept? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/undertake · /tu-dien/accept.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt