valid (hợp lệ) và acceptable (có thể nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| valid | acceptable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hợp lệ | có thể nhận |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
valid — hợp lệ
legally or officially acceptable; based on sound reasoning or evidence
- Your passport must be valid for at least six months to travel internationally. — Hộ chiếu của bạn phải còn hạn sử dụng ít nhất sáu tháng để đi du lịch quốc tế. → Học chi tiết từ valid
acceptable — có thể nhận
Worthy, decent, sure of being accepted or received with at least moderate pleasure
- We need to find an acceptable present for Jeff. — có thể nhận → Học chi tiết từ acceptable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng valid | Dùng acceptable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hợp lệ | có thể nhận |
| Gợi ý | Chọn valid khi muốn nhấn sắc thái "hợp lệ". | Chọn acceptable khi muốn nhấn "có thể nhận". |
Câu hỏi thường gặp
valid hay acceptable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/valid · /tu-dien/acceptable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt