access (quyền/cơ hội tiếp cận) và entry (sự đi vào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| access | entry | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quyền/cơ hội tiếp cận | sự đi vào |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
access — quyền/cơ hội tiếp cận
the right or opportunity to enter, use, or obtain something; the act of retrieving or viewing information, especially from a computer system
- Students have access to the library during school hours. — Học sinh có quyền vào thư viện trong giờ học. → Học chi tiết từ access
entry — sự đi vào
The act of entering.
- Children are allowed entry only if accompanied by an adult. — sự đi vào → Học chi tiết từ entry
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng access | Dùng entry |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quyền/cơ hội tiếp cận | sự đi vào |
| Gợi ý | Chọn access khi muốn nhấn sắc thái "quyền/cơ hội tiếp cận". | Chọn entry khi muốn nhấn "sự đi vào". |
Câu hỏi thường gặp
access hay entry? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/access · /tu-dien/entry.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt