available (có sẵn) và accessible (có thể tới được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| available | accessible | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có sẵn | có thể tới được |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
available — có sẵn
able to be used or obtained; not busy or occupied
- Is the manager available for a meeting this afternoon? — Người quản lý có sẵn sàng để họp chiều nay không? → Học chi tiết từ available
accessible — có thể tới được
Easy of access or approach.
- an accessible town or mountain — có thể tới được → Học chi tiết từ accessible
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng available | Dùng accessible |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có sẵn | có thể tới được |
| Gợi ý | Chọn available khi muốn nhấn sắc thái "có sẵn". | Chọn accessible khi muốn nhấn "có thể tới được". |
Câu hỏi thường gặp
available hay accessible? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/available · /tu-dien/accessible.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt