eword.vn </> .md

Phân biệt accessory và additional

accessory (đồ phụ tùng) và additional (thêm vào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

accessory additional
Nghĩa tiếng Việt đồ phụ tùng thêm vào

accessory — đồ phụ tùng

Having a secondary, supplementary or subordinate function by accompanying as a subordinate; aiding in a secondary way; being additional; being connected as an incident or subordinate to a principal; c

additional — thêm vào

Something added.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng accessory Dùng additional
Nghĩa cốt lõi đồ phụ tùng thêm vào
Gợi ý Chọn accessory khi muốn nhấn sắc thái "đồ phụ tùng". Chọn additional khi muốn nhấn "thêm vào".

Câu hỏi thường gặp

accessory hay additional? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accessory · /tu-dien/additional.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt