accident (sự rủi ro) và chance (sự may rủi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accident | chance | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự rủi ro | sự may rủi |
accident — sự rủi ro
An unexpected event with negative consequences occurring without the intention of the one suffering the consequences.
- to die by an accident — sự rủi ro → Học chi tiết từ accident
chance — sự may rủi
An opportunity or possibility.
- We had the chance to meet the president last week. — sự may rủi → Học chi tiết từ chance
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accident | Dùng chance |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự rủi ro | sự may rủi |
| Gợi ý | Chọn accident khi muốn nhấn sắc thái "sự rủi ro". | Chọn chance khi muốn nhấn "sự may rủi". |
Câu hỏi thường gặp
accident hay chance? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accident · /tu-dien/chance.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt