design (thiết kế) và accident (sự rủi ro) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| design | accident | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thiết kế | sự rủi ro |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
design — thiết kế
a plan or drawing produced to show the look and function of something before it is made; to create or plan something with a specific purpose
- The architect presented the design for the new office building. — Kiến trúc sư đã trình bày thiết kế cho tòa nhà văn phòng mới. → Học chi tiết từ design
accident — sự rủi ro
An unexpected event with negative consequences occurring without the intention of the one suffering the consequences.
- to die by an accident — sự rủi ro → Học chi tiết từ accident
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng design | Dùng accident |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thiết kế | sự rủi ro |
| Gợi ý | Chọn design khi muốn nhấn sắc thái "thiết kế". | Chọn accident khi muốn nhấn "sự rủi ro". |
Câu hỏi thường gặp
design hay accident? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/design · /tu-dien/accident.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt