eword.vn </> .md

Design nghĩa là gì?

Design nghĩa là thiết kế

UK /dɪˈzaɪn/ · US /dɪˈzaɪn/

nounverbSơ cấp (A1)

Design nghĩa là thiết kế. Phát âm IPA: /dɪˈzaɪn/.

Collocations — cụm đi với design

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt Noun và Verb

Design (noun) — Thiết kế / Ý định

  • Ý nghĩa chính: Bản vẽ, kế hoạch hoặc mô hình trước khi tạo ra sản phẩm.
    • Example: "I love the design of this smartphone." (Tôi yêu thích thiết kế của chiếc điện thoại này.)
  • Ý nghĩa thứ hai: Mục đích ẩn giấu, ý định (hơi lạnh lùng).
    • Example: "He did it by design, not by accident." (Anh ấy làm điều đó cố ý, không phải tình cờ.)

Design (verb) — Thiết kế / Lập kế hoạch

  • Hành động tạo ra bản thiết kế hoặc kế hoạch cho một cái gì đó.
    • Example: "She designed a new curriculum for the school." (Cô ấy thiết kế chương trình học mới cho trường.)

Các loại Design phổ biến

Loại Ví dụ
Graphic Design Logo, poster, branding
Web Design Giao diện website
Interior Design Trang trí nội thất
Fashion Design Thiết kế trang phục
UX Design Trải nghiệm người dùng

Mẹo nhớ

💡 "Design" như một bản đồ
Cũng như bản đồ hướng dẫn bạn đến đích, "design" là bản vẽ hướng dẫn cách tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh.

FAQ

Q: "Design" và "plan" khác gì?
A: "Plan" là kế hoạch chung chung, còn "design" là kế hoạch chi tiết (thường kèm hình vẽ, mô phỏng). Design thường liên quan đến hình thức và thẩm mỹ.

Q: "By design" vs "By accident" là gì?
A: "By design" = cố ý, có chủ đích / "By accident" = tình cờ, không cố ý.
Example: "The colors clash by design to grab attention." (Những màu sắc xung đột cố ý để thu hút sự chú ý.)

Q: "Designer" là gì?
A: Người thiết kế (danh từ đếm được). Example: "She is a renowned fashion designer." (Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.)

Câu hỏi thường gặp

design nghĩa là gì?

thiết kế

design trong tiếng Việt là gì?

thiết kế

What does "design" mean?

a plan or drawing produced to show the look and function of something before it is made; to create or plan something with a specific purpose

Ví dụ câu với design?

The architect presented the design for the new office building. — Kiến trúc sư đã trình bày thiết kế cho tòa nhà văn phòng mới.

Ví dụ câu với design?

She designed a beautiful logo for the company. — Cô ấy đã thiết kế một logo đẹp cho công ty.