accident (sự rủi ro) và fortune (tài sản lớn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accident | fortune | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự rủi ro | tài sản lớn |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
accident — sự rủi ro
An unexpected event with negative consequences occurring without the intention of the one suffering the consequences.
- to die by an accident — sự rủi ro → Học chi tiết từ accident
fortune — tài sản lớn
a large amount of money or assets; luck or chance affecting one's life; destiny or fate
- He inherited a great fortune from his grandfather. — Anh ấy thừa hưởng một khối tài sản lớn từ ông của mình. → Học chi tiết từ fortune
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accident | Dùng fortune |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự rủi ro | tài sản lớn |
| Gợi ý | Chọn accident khi muốn nhấn sắc thái "sự rủi ro". | Chọn fortune khi muốn nhấn "tài sản lớn". |
Câu hỏi thường gặp
accident hay fortune? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accident · /tu-dien/fortune.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt