accidentally (tình cờ) và intentionally (cố ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accidentally | intentionally | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tình cờ | cố ý |
accidentally — tình cờ
In an accidental manner; by chance, unexpectedly.
- He discovered penicillin largely accidentally. — tình cờ → Học chi tiết từ accidentally
intentionally — cố ý
Từ intentionally thường dùng với nghĩa cố ý.
- ... intentionally ... — Ví dụ với intentionally. → Học chi tiết từ intentionally
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accidentally | Dùng intentionally |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tình cờ | cố ý |
| Gợi ý | Chọn accidentally khi muốn nhấn sắc thái "tình cờ". | Chọn intentionally khi muốn nhấn "cố ý". |
Câu hỏi thường gặp
accidentally hay intentionally? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accidentally · /tu-dien/intentionally.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt