accommodate (điều tiết) và adjust (điều chỉnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accommodate | adjust | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điều tiết | điều chỉnh |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
accommodate — điều tiết
To render fit, suitable, or correspondent; to adapt.
- to accommodate ourselves to circumstances — điều tiết → Học chi tiết từ accommodate
adjust — điều chỉnh
to change something slightly to make it fit or work better; to become used to a new situation or environment
- I need to adjust the mirror before driving. — Tôi cần điều chỉnh gương trước khi lái xe. → Học chi tiết từ adjust
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accommodate | Dùng adjust |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điều tiết | điều chỉnh |
| Gợi ý | Chọn accommodate khi muốn nhấn sắc thái "điều tiết". | Chọn adjust khi muốn nhấn "điều chỉnh". |
Câu hỏi thường gặp
accommodate hay adjust? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accommodate · /tu-dien/adjust.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt