accommodate (điều tiết) và oblige (bắt buộc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accommodate | oblige | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điều tiết | bắt buộc |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
accommodate — điều tiết
To render fit, suitable, or correspondent; to adapt.
- to accommodate ourselves to circumstances — điều tiết → Học chi tiết từ accommodate
oblige — bắt buộc
to force someone to do something; to do something helpful for someone
- The law obliges parents to send their children to school. — Luật pháp bắt buộc cha mẹ phải gửi con em đến trường. → Học chi tiết từ oblige
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accommodate | Dùng oblige |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điều tiết | bắt buộc |
| Gợi ý | Chọn accommodate khi muốn nhấn sắc thái "điều tiết". | Chọn oblige khi muốn nhấn "bắt buộc". |
Câu hỏi thường gặp
accommodate hay oblige? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accommodate · /tu-dien/oblige.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt