accommodating (dễ dãi) và arrange (sắp xếp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accommodating | arrange | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dễ dãi | sắp xếp |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
accommodating — dễ dãi
To render fit, suitable, or correspondent; to adapt.
- to accommodate ourselves to circumstances — dễ dãi → Học chi tiết từ accommodating
arrange — sắp xếp
to put things in a neat order or position; to plan and organize an event or activity
- I need to arrange the books on the shelf before my guests arrive. — Tôi cần sắp xếp các cuốn sách trên kệ trước khi khách đến. → Học chi tiết từ arrange
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accommodating | Dùng arrange |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dễ dãi | sắp xếp |
| Gợi ý | Chọn accommodating khi muốn nhấn sắc thái "dễ dãi". | Chọn arrange khi muốn nhấn "sắp xếp". |
Câu hỏi thường gặp
accommodating hay arrange? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accommodating · /tu-dien/arrange.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt