do (làm) và accomplish (hoàn thành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| do | accomplish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm | hoàn thành |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
do — làm
A party, celebration, social function.
- We’re having a bit of a do on Saturday to celebrate my birthday. — làm → Học chi tiết từ do
accomplish — hoàn thành
to complete or achieve something successfully, especially something that is difficult or requires effort
- She accomplished her goal of running a marathon within two years. — Cô ấy hoàn thành mục tiêu chạy marathon trong vòng hai năm. → Học chi tiết từ accomplish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng do | Dùng accomplish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm | hoàn thành |
| Gợi ý | Chọn do khi muốn nhấn sắc thái "làm". | Chọn accomplish khi muốn nhấn "hoàn thành". |
Câu hỏi thường gặp
do hay accomplish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/do · /tu-dien/accomplish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt