eword.vn </> .md

Phân biệt accomplish và fail

accomplish (hoàn thành) và fail (sự hỏng thi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

accomplish fail
Nghĩa tiếng Việt hoàn thành sự hỏng thi
Trình độ (CEFR) B1 A2

accomplish — hoàn thành

to complete or achieve something successfully, especially something that is difficult or requires effort

  • She accomplished her goal of running a marathon within two years. — Cô ấy hoàn thành mục tiêu chạy marathon trong vòng hai năm. → Học chi tiết từ accomplish

fail — sự hỏng thi

Poor quality; substandard workmanship.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng accomplish Dùng fail
Nghĩa cốt lõi hoàn thành sự hỏng thi
Gợi ý Chọn accomplish khi muốn nhấn sắc thái "hoàn thành". Chọn fail khi muốn nhấn "sự hỏng thi".

Câu hỏi thường gặp

accomplish hay fail? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accomplish · /tu-dien/fail.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt