accomplish (hoàn thành) và finish (sự kết thúc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accomplish | finish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hoàn thành | sự kết thúc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
accomplish — hoàn thành
to complete or achieve something successfully, especially something that is difficult or requires effort
- She accomplished her goal of running a marathon within two years. — Cô ấy hoàn thành mục tiêu chạy marathon trong vòng hai năm. → Học chi tiết từ accomplish
finish — sự kết thúc
An end; the end of anything.
- The car's finish was so shiny and new. — sự kết thúc → Học chi tiết từ finish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accomplish | Dùng finish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hoàn thành | sự kết thúc |
| Gợi ý | Chọn accomplish khi muốn nhấn sắc thái "hoàn thành". | Chọn finish khi muốn nhấn "sự kết thúc". |
Câu hỏi thường gặp
accomplish hay finish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accomplish · /tu-dien/finish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt