accomplished (đã hoàn thành) và equip (trang bị) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accomplished | equip | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đã hoàn thành | trang bị |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
accomplished — đã hoàn thành
To finish successfully.
- to accomplish a design, an object, a promise — đã hoàn thành → Học chi tiết từ accomplished
equip — trang bị
to provide someone or something with the necessary items, tools, knowledge, or skills needed for a particular purpose or activity
- The school equipped all classrooms with modern computers and projectors. — Nhà trường trang bị đầy đủ máy tính và máy chiếu hiện đại cho tất cả các lớp học. → Học chi tiết từ equip
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accomplished | Dùng equip |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đã hoàn thành | trang bị |
| Gợi ý | Chọn accomplished khi muốn nhấn sắc thái "đã hoàn thành". | Chọn equip khi muốn nhấn "trang bị". |
Câu hỏi thường gặp
accomplished hay equip? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accomplished · /tu-dien/equip.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt