eword.vn </> .md

Phân biệt account và explanation

account (sự tính toán) và explanation (sự giảng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

account explanation
Nghĩa tiếng Việt sự tính toán sự giảng
Trình độ (CEFR) A2

account — sự tính toán

A registry of pecuniary transactions; a written or printed statement of business dealings or debts and credits, and also of other things subjected to a reckoning or review.

explanation — sự giảng

The act or process of explaining.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng account Dùng explanation
Nghĩa cốt lõi sự tính toán sự giảng
Gợi ý Chọn account khi muốn nhấn sắc thái "sự tính toán". Chọn explanation khi muốn nhấn "sự giảng".

Câu hỏi thường gặp

account hay explanation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/account · /tu-dien/explanation.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt