eword.vn </> .md

Phân biệt accrue và amortize

accrue (đổ dồn về) và amortize (truyền lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

accrue amortize
Nghĩa tiếng Việt đổ dồn về truyền lại

accrue — đổ dồn về

Something that accrues; advantage accruing

  • The monthly financial statements show all the actual but only some of the accrued expenses. — đổ dồn về → Học chi tiết từ accrue

amortize — truyền lại

To alienate (property) in mortmain.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng accrue Dùng amortize
Nghĩa cốt lõi đổ dồn về truyền lại
Gợi ý Chọn accrue khi muốn nhấn sắc thái "đổ dồn về". Chọn amortize khi muốn nhấn "truyền lại".

Câu hỏi thường gặp

accrue hay amortize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accrue · /tu-dien/amortize.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt