gather (tập hợp) và accumulate (chất đống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gather | accumulate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tập hợp | chất đống |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
gather — tập hợp
to come together in a group; to collect or assemble things; to understand or conclude from information
- The family gathered around the dinner table to celebrate the new year. — Gia đình tập trung quanh bàn ăn để ăn mừng năm mới. → Học chi tiết từ gather
accumulate — chất đống
To heap up in a mass; to pile up; to collect or bring together (either literally or figuratively)
- He wishes to accumulate a sum of money. — chất đống → Học chi tiết từ accumulate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gather | Dùng accumulate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tập hợp | chất đống |
| Gợi ý | Chọn gather khi muốn nhấn sắc thái "tập hợp". | Chọn accumulate khi muốn nhấn "chất đống". |
Câu hỏi thường gặp
gather hay accumulate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gather · /tu-dien/accumulate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt