perfect (hoàn hảo) và accurate (chính xác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| perfect | accurate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hoàn hảo | chính xác |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
perfect — hoàn hảo
(grammar) The perfect tense, or a form in that tense.
- a perfect circle — hoàn hảo → Học chi tiết từ perfect
accurate — chính xác
correct in all details; free from errors or mistakes
- The weather forecast was accurate this time—it rained exactly as predicted. — Dự báo thời tiết lần này rất chính xác—mưa đúng như dự báo. → Học chi tiết từ accurate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng perfect | Dùng accurate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hoàn hảo | chính xác |
| Gợi ý | Chọn perfect khi muốn nhấn sắc thái "hoàn hảo". | Chọn accurate khi muốn nhấn "chính xác". |
Câu hỏi thường gặp
perfect hay accurate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/perfect · /tu-dien/accurate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt